christian science

Định nghĩa

Christian Science một danh từ riêng (Proper Noun), chỉ một hệ thống tôn giáo giáo phái Tin Lành do Mary Baker Eddy sáng lập năm 1866 tại Hoa Kỳ. Hệ thống này nhấn mạnh vào việc chữa lành tinh thần thông qua cầu nguyện niềm tin rằng bệnh tật ảo tưởng, có thể được khắc phục bằng cách hiểu đúng về Thiên Chúa.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một tín đồ trung thành của Khoa học đốc trong nhiều năm.)
  • (Khoa học đốc dạy rằng sự chữa lành đến từ sự hiểu biết tâm linh chứ không phải từ y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christian Science practitioner": người hành nghề chữa bệnh bằng cầu nguyện theo giáo của Christian Science.

    • A Christian Science practitioner helped her recover from a severe illness. (Một người hành nghề Khoa học đốc đã giúp ấy hồi phục sau một căn bệnh nặng.)
  • "Christian Science church": nhà thờ hoặc tổ chức của giáo phái này, thường được gọi là "The First Church of Christ, Scientist".

    • The Christian Science church in Boston is the mother church of this denomination. (Nhà thờ Khoa học đốc ở Boston nhà thờ mẹ của giáo phái này.)
Biến thể từ gần giống
  • Christian Scientist (danh từ): tín đồ của Christian Science.

    • Many Christian Scientists choose to rely on prayer rather than medical treatment. (Nhiều tín đồ Khoa học đốc chọn dựa vào cầu nguyện thay vì điều trị y tế.)
  • Christian Science (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giáo phái này.

    • The Christian Science Reading Room offers free literature about the faith. (Phòng Đọc sách Khoa học đốc cung cấp tài liệu miễn phí về đức tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • The First Church of Christ, Scientist: tên gọi chính thức của nhà thờ mẹ.
  • Mary Baker Eddy's teachings: giáo của Mary Baker Eddy.
Các cụm từ liên quan
  • Christian Science Monitor: một tờ báo quốc tế do Christian Science sáng lập, nổi tiếng với báo chí độc lập chất lượng.
    • The Christian Science Monitor is known for its in-depth reporting on global issues. (Tờ Christian Science Monitor nổi tiếng với các bài báo chuyên sâu về các vấn đề toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Healing through prayer": chữa lành thông qua cầu nguyện, một nguyên cốt lõi của Christian Science.
    • The concept of healing through prayer is central to Christian Science. (Khái niệm chữa lành thông qua cầu nguyện trung tâm của Khoa học đốc.)